nồi chưng

nồi chưng

Người ta dùng nồi chưng để chưng cất rượu.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ dùng để chưng cất: "nồi chưng" một loại nồi chuyên dụng, thường nắp kín ống dẫn, dùng để đun sôi chất lỏng thu hơi ngưng tụ thành dạng tinh khiết hơn. Từ này đồng nghĩa với "nồi cất". - Nồi dùng để nấu bằng hơi nước: Trong một số ngữ cảnh, "nồi chưng" cũng có thể chỉ nồi dùng để chưng (hấp) thực phẩm, nhưng nghĩa phổ biến hơn vẫn dụng cụ chưng cất.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi sử dụng nồi chưng cất để tạo ra rượu từ nguyên liệu gạo.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, nồi chưng cất được dùng để thu được nước sạch.)
  • ( ấy mua một cái nồi chuyên dụng để chưng cất cao xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nồi chưng cất": cụm từ nhấn mạnh chức năng chưng cất hóa học.
    • Nồi chưng cất cổ truyền thường được làm bằng đồng. (Nồi chưng cất truyền thống thường chất liệu đồng.)
  • "nồi chưng tinh dầu": loại nồi chuyên dùng để chiết xuất tinh dầu từ thực vật.
    • Anh ấy tự chế nồi chưng tinh dầu từ hoa oải hương. (Anh ấy tự làm nồi chưng cất để lấy tinh dầu từ hoa oải hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Nồi cất (danh từ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "nồi chưng", chỉ dụng cụ chưng cất.
    • Nồi cất rượu cần được vệ sinh kỹ trước khi dùng. (Nồi chưng cất rượu cần được làm sạch trước khi sử dụng.)
  • Chưng cất (động từ): hành động dùng nồi chưng để tách chất.
    • Quá trình chưng cất giúp lấy được rượu nguyên chất. (Quá trình chưng cất giúp thu được rượu tinh khiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nồi cất: dụng cụ chưng cất.
  • Bình chưng cất: thiết bị chưng cất, thường dùng trong phòng thí nghiệm.
Thành ngữ liên quan
  • Chưng cất tinh hoa: (nghĩa bóng) lọc ra những điều tốt đẹp nhất từ một tập hợp.
    • Cuốn sách này chưng cất tinh hoa của triết học phương Đông. (Cuốn sách này lọc ra những tinh túy nhất từ triết học phương Đông.)

Từ chứa "nồi chưng"